Điều trị sỏi trong gan không cần mổ: Phương pháp hiện đại, hiệu quả và ít xâm lấn

1. Tổng quan về bệnh sỏi trong gan

Sỏi trong gan là tình trạng hình thành sỏi mật bên trong các nhánh nhỏ của ống mật trong gan. Đây là một dạng của bệnh lý đường mật, có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Các triệu chứng sỏi gan thường liên quan đến mức độ ứ mật và sự hiện diện của nhiễm trùng đường mật. Người bệnh có thể cảm thấy khó chịu vùng bụng, buồn nôn, nôn mửa, hoặc gặp phải tam chứng Charcot kinh điển: đau bụng, sốt và vàng da.

Trong các trường hợp nặng hơn, bệnh nhân có thể xuất hiện ngũ chứng Reynold (đau bụng, sốt, vàng da, lú lẫn và tụt huyết áp), cảnh báo nguy cơ rối loạn chức năng đa cơ quan và tiên lượng xấu. Tuy nhiên, cũng có trường hợp sỏi gan không biểu hiện triệu chứng rõ ràng và được phát hiện tình cờ trong quá trình kiểm tra sức khỏe.

2. Chẩn đoán sỏi trong gan

2.1. Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm sinh hóa thường chỉ phản ánh mức độ viêm hoặc ứ mật, không đặc hiệu cho sỏi gan. Các chỉ số như men gan (ALT, AST), bilirubin, phosphatase kiềm có thể tăng nhẹ hoặc trung bình tùy vào mức độ tổn thương.

2.2. Chẩn đoán hình ảnh

Đây là trụ cột trong chẩn đoán sỏi trong gan, đặc biệt trong giai đoạn đầu hoặc không có triệu chứng rõ rệt.

  • Siêu âm bụng: Phương pháp sàng lọc phổ biến và dễ tiếp cận.
  • Chụp cộng hưởng từ mật tụy (MRCP): Ưu tiên sử dụng để đánh giá chi tiết cấu trúc đường mật, phát hiện sỏi không cản quang, hẹp hoặc giãn ống mật.
  • CT Scan: Dù không phát hiện được sỏi không vôi hóa, nhưng có giá trị trong việc đánh giá biến chứng như áp xe gan hoặc tắc mật nặng.

2.3. Dấu ấn sinh học mới

Một nghiên cứu gần đây cho thấy 4 chất chuyển hóa (18-β-Glycyrrhetinic, FMH, Rifampicin và PC (4:0/16:2)) có khả năng phân biệt sỏi gan với người khỏe mạnh. Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu để ứng dụng lâm sàng.

3. Điều trị sỏi trong gan không phẫu thuật

3.1. Điều trị bảo tồn với bệnh nhân không triệu chứng

Đối với các trường hợp không triệu chứng hoặc phát hiện tình cờ, bệnh nhân có thể được theo dõi định kỳ với:

  • Siêu âm định kỳ
  • MRCP mỗi 6-12 tháng
  • Theo dõi dấu hiệu viêm, tắc mật và tổn thương gan

Nếu không có hẹp ống mật, nhiễm trùng tái diễn hoặc teo gan, không cần can thiệp ngay lập tức.

3.2. Điều trị nội khoa

Hiện chưa có nhiều bằng chứng hỗ trợ cho điều trị dược lý sỏi gan, tuy nhiên một số loại thuốc như:

  • Axit Ursodeoxycholic (UDCA): Có thể giúp cải thiện dòng chảy mật và giảm nguy cơ hình thành sỏi cholesterol. Tuy nhiên, hiệu quả trong sỏi canxi bilirubinat – loại thường gặp trong sỏi gan nguyên phát – còn hạn chế.

Lưu ý: Điều trị bằng UDCA thường chỉ áp dụng trong các trường hợp đặc biệt hoặc hỗ trợ sau can thiệp.

4. Các phương pháp điều trị can thiệp không phẫu thuật

4.1. Nội soi mật tụy ngược dòng qua đường miệng (POCS)

POCS là một kỹ thuật nội soi hiện đại, cho phép tiếp cận trực tiếp sỏi gan qua đường miệng:

  • Kết hợp với các thiết bị tán sỏi bằng laser hoặc sóng xung kích
  • Hiệu quả loại bỏ sỏi hoàn toàn khoảng 57,1%
  • Tỷ lệ thành công kỹ thuật khoảng 71,4%

4.2. Can thiệp qua da

a. Phẫu thuật lấy sỏi mật qua da xuyên gan (PTCSL)

  • Hiệu quả loại bỏ sỏi lên đến 85%
  • Thường dùng cho sỏi gan phức tạp hoặc tái phát nhiều lần
  • Nhược điểm: Tỷ lệ tái phát cao (>50%)

b. Nong bóng xuyên gan qua da

  • Hữu ích trong các trường hợp có hẹp ống mật phối hợp
  • Thường được thực hiện cùng lúc với lấy sỏi hoặc sau giai đoạn điều trị ban đầu

4.3. Tán sỏi ngoài cơ thể

  • Sử dụng sóng xung kích để phá vỡ sỏi
  • Kết hợp với POCS hoặc PTCSL để cải thiện tỷ lệ sạch sỏi lên đến 90%

5. Khi nào cần phẫu thuật?

Dù chủ đề bài viết là điều trị không phẫu thuật, vẫn có một số trường hợp bắt buộc phải phẫu thuật, như:

  • Teo gan khu trú do sỏi kéo dài
  • Tái phát nhiều lần dù đã can thiệp nội soi
  • Có nghi ngờ ung thư đường mật (CCA)

Phẫu thuật cắt gan được xem là lựa chọn triệt để nhất trong các trường hợp này.

Sỏi trong gan không phẫu thuật có thể được điều trị hiệu quả bằng các phương pháp hiện đại như nội soi mật tụy, can thiệp qua da và hỗ trợ dược lý. Việc cá nhân hóa phác đồ điều trị tùy theo triệu chứng, mức độ tắc nghẽn và biến chứng là yếu tố then chốt giúp người bệnh phục hồi tốt và hạn chế tái phát.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *