Chữa bệnh viêm cơ, áp xe cơ như thế nào?

Viêm cơ, áp xe cơ là tình trạng nhiễm khuẩn xảy ra tại cơ vân, thường do vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể thông qua các vết thương hở hoặc thủ thuật xâm lấn không đảm bảo vô khuẩn. Đây là bệnh lý tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng, đối tượng nguy cơ, cách phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị bệnh viêm cơ, áp xe cơ.

Viêm cơ, áp xe cơ là gì?

Viêm cơ, áp xe cơ nhiễm khuẩn là tổn thương viêm hoặc hình thành ổ mủ trong cơ vân do sự xâm nhập của vi khuẩn. Bệnh thường khởi phát khi có các vết thương ngoài da không được vệ sinh đúng cách, hoặc sau các thủ thuật, can thiệp y tế trên da không đảm bảo tiệt trùng.

Nguyên nhân gây viêm cơ, áp xe cơ

Nguyên nhân chính gây viêm cơ, áp xe cơ là do vi khuẩn, thường gặp nhất là Staphylococcus aureus, xâm nhập vào cơ thể qua:

  • Vết thương hở, trầy xước không được xử lý đúng cách.
  • Thủ thuật y tế như tiêm, truyền, châm cứu, phẫu thuật thực hiện trong điều kiện không vô khuẩn.
  • Dụng cụ y tế không được tiệt trùng kỹ lưỡng.

Vi khuẩn lợi dụng các điều kiện này để tấn công sâu vào cơ, gây viêm nhiễm, tụ mủ, dẫn đến hình thành áp xe.

Triệu chứng viêm cơ, áp xe cơ

Tùy theo mức độ tổn thương và vị trí cơ bị viêm, các triệu chứng có thể khác nhau. Tuy nhiên, một số dấu hiệu phổ biến bao gồm:

  • Sưng tấy, đau nhức tại vùng cơ bị viêm
  • Da tại vùng viêm có thể đỏ, nóng, ấn đau nhiều
  • Cảm giác căng tức, đau tăng dần theo thời gian
  • Trường hợp nặng có thể thấy sốt cao, ớn lạnh, mệt mỏi, ý thức thay đổi
  • Chọc hút tại vùng viêm có thể thấy mủ (đặc trưng của áp xe)
  • Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể lan rộng, gây viêm khớp lân cận hoặc nhiễm trùng huyết

Đối tượng nguy cơ cao mắc viêm cơ, áp xe cơ

Viêm cơ, áp xe cơ có thể xảy ra ở mọi đối tượng, tuy nhiên, một số nhóm người có nguy cơ cao hơn, bao gồm:

  • Người mắc bệnh suy giảm miễn dịch (HIV, tiểu đường, bệnh tự miễn…)
  • Người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài
  • Trẻ nhỏ, người già, người suy dinh dưỡng hoặc cơ thể suy kiệt
  • Người làm việc trong môi trường ô nhiễm, độc hại
  • Bệnh nhân vừa trải qua các phẫu thuật, thủ thuật y tế

Cách phòng ngừa viêm cơ, áp xe cơ

Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Để ngăn ngừa viêm cơ, áp xe cơ, bạn cần:

  • Vệ sinh vết thương sạch sẽ ngay sau khi bị trầy xước, va chạm
  • Thực hiện thủ thuật y tế tại cơ sở uy tín, đảm bảo dụng cụ vô trùng
  • Tăng cường miễn dịch bằng chế độ ăn uống lành mạnh, tập luyện thể dục
  • Kiểm soát tốt các bệnh nền như tiểu đường, lupus ban đỏ…
  • Hạn chế sử dụng rượu bia, thuốc lá
  • Chủ động đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu bất thường ở vùng cơ

Chẩn đoán viêm cơ, áp xe cơ như thế nào?

Để chẩn đoán chính xác viêm cơ, áp xe cơ, bác sĩ sẽ thực hiện kết hợp các phương pháp sau:

1. Khai thác triệu chứng lâm sàng:

  • Thời gian khởi phát, vị trí đau, sưng
  • Tiền sử bệnh lý, chấn thương, phẫu thuật

2. Xét nghiệm máu:

  • Công thức máu: tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính
  • CRP, fibrinogen, tốc độ lắng máu: tăng cao gợi ý tình trạng viêm
  • Cấy máu hoặc chọc hút mủ: giúp xác định chính xác vi khuẩn gây bệnh

3. Chẩn đoán hình ảnh:

  • Siêu âm cơ: phát hiện ổ mủ, mức độ tổn thương
  • Chụp CT hoặc MRI: đánh giá mức độ xâm lấn, xác định các biến chứng liên quan (viêm khớp, mô mềm…)

Phương pháp điều trị viêm cơ, áp xe cơ

Điều trị viêm cơ, áp xe cơ cần thực hiện đúng phác đồ, theo chỉ định bác sĩ, không được tự ý dùng thuốc. Các phương pháp điều trị gồm:

1. Điều trị nội khoa:

  • Kháng sinh phù hợp với loại vi khuẩn gây bệnh (theo kháng sinh đồ)
  • Giảm đau, hạ sốt khi cần thiết
  • Điều trị nâng cao thể trạng, cải thiện miễn dịch

2. Điều trị ngoại khoa (nếu có ổ áp xe):

  • Chọc hút mủ hoặc phẫu thuật dẫn lưu mủ
  • Rửa sạch ổ áp xe để tránh tái phát

3. Theo dõi và đánh giá tiến triển:

  • Tái khám thường xuyên
  • Theo dõi đáp ứng điều trị để kịp thời điều chỉnh

Viêm cơ, áp xe cơ có nguy hiểm không?

Câu trả lời là , nếu không điều trị kịp thời. Biến chứng có thể bao gồm:

  • Nhiễm trùng lan rộng ra khớp, mô mềm, xương
  • Nhiễm trùng huyết, đe dọa tính mạng
  • Tổn thương vĩnh viễn vùng cơ, ảnh hưởng khả năng vận động

Vì vậy, việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời là vô cùng quan trọng.

Người nào dễ bị bệnh viêm da cơ địa?

1. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

  • Đây là đối tượng phổ biến nhất mắc viêm da cơ địa.
  • Trẻ thường có làn da mỏng manh, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ phản ứng với các yếu tố gây dị ứng như sữa, bụi, phấn hoa, hoặc các sản phẩm chăm sóc da.

2. Người có cơ địa dị ứng

  • Những người có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc bệnh dị ứng như:
    • Hen phế quản
    • Viêm mũi dị ứng
    • Mề đay, dị ứng thực phẩm
  • Đây là nhóm có nguy cơ cao bị viêm da cơ địa do yếu tố di truyền và cơ địa dễ phản ứng quá mức với tác nhân kích thích.

3. Người sống trong môi trường ô nhiễm, khí hậu hanh khô

  • Không khí ô nhiễm, khói bụi, hóa chất, chất tẩy rửa mạnh… có thể làm tổn thương hàng rào bảo vệ da.
  • Thời tiết hanh khô, lạnh cũng khiến da dễ mất nước, nứt nẻ, gây kích ứng và làm khởi phát viêm da cơ địa.

4. Người bị stress kéo dài

  • Stress làm suy yếu hệ miễn dịch, ảnh hưởng đến nội tiết tố, dễ làm tình trạng viêm da cơ địa khởi phát hoặc tái phát.

5. Người có làn da khô bẩm sinh

  • Da khô khiến lớp màng bảo vệ tự nhiên yếu đi, dễ bị kích ứng với các yếu tố bên ngoài như xà phòng, mỹ phẩm, quần áo…

6. Người thường xuyên tiếp xúc với chất gây dị ứng hoặc kích ứng

  • Như xà phòng, chất tẩy rửa, chất liệu vải tổng hợp, mỹ phẩm không phù hợp, lông động vật, phấn hoa…

Viêm cơ, áp xe cơ tuy không phổ biến nhưng lại là bệnh lý nghiêm trọng nếu không được can thiệp y tế đúng cách. Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, giữ vệ sinh cá nhân, và lựa chọn cơ sở y tế uy tín để khám chữa bệnh là những yếu tố then chốt trong phòng ngừa và điều trị bệnh hiệu quả.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *